lành chanh

lành chanh

Quả chanh này có vị lành chanh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ ngoài hiền lành, dễ chịu nhưng thực chất hay gây gổ, cáu kỉnh hoặc khó tính: "lành chanh" mô tả một người tỏ ra nhẹ nhàng, hòa nhã bề ngoài nhưng bên trong lại tính cách hung hăng, hay tranh cãi hoặc dễ nổi nóng.
    • Bề ngoài hiền lành, bên trong xấu tính: Cụm từ này thường dùng để chỉ sự giả dối trong tính cách, khi một người che giấu bản chất thực sự khó chịu dưới vẻ ngoài hiền lành.
dụ sử dụng
  • ( ấy có vẻ ngoài hiền lành, nhưng thực chất rất hay gây gổ.)
  • (Đừng bị vẻ ngoài dễ chịu của anh ta lừa, anh ta thực sự khó tính.)
  • (Tính cách bề ngoài hiền lành nhưng bên trong hay gây sự của cậu khiến bạn tránh xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lành chanh lành chói": Dạng nhấn mạnh, chỉ tính cách cực kỳ giả tạo, bề ngoài hiền lành nhưng bên trong rất hung hăng, cáu kỉnh.
    • Anh ta lành chanh lành chói, lúc nào cũng tỏ vẻ vô hại nhưng thực chất hay gây chuyện. (Anh ta cực kỳ giả tạo, luôn tỏ ra vô hại nhưng thực chất hay gây sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Lành chói (tính từ): dạng rút gọn hoặc biến thể, mang nghĩa tương tự "lành chanh" nhưng thường nhấn mạnh hơn về sự hung hăng.

    • Tính lành chói của làm ai cũng sợ. (Tính cách hung hăng giả tạo của khiến mọi người sợ hãi.)
  • Lành (tính từ): hiền lành, dễ chịutrái ngược với "lành chanh" khi thiếu yếu tố giả tạo.

    • Con mèo này rất lành, không bao giờ cào. (Con mèo này hiền lành, không bao giờ cào.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả hiền: bề ngoài tỏ ra hiền lành nhưng bên trong không thật.

    • Vẻ giả hiền của hắn che giấu tính hung hăng. (Vẻ ngoài hiền lành giả tạo của hắn che giấu tính hung hăng.)
  • Mặt dày, tâm đen: (thành ngữ) chỉ người bề ngoài vô hại nhưng bên trong xấu xa.

    • Hắn kẻ mặt dày tâm đen, luôn tỏ ra lành chanh. (Hắn kẻ bề ngoài vô hại nhưng bên trong xấu xa, luôn tỏ ra hiền lành giả tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Lành chanh như mèo hoang: chỉ người bề ngoài hiền lành nhưng thực chất hung dữ, khó lường.
    • ấy lành chanh như mèo hoang, đừng dại trêu. ( ấy bề ngoài hiền lành nhưng thực chất hung dữ, đừng dại trêu chọc.)

Từ chứa "lành chanh"